Em biết được một số từ tiếng Anh chuyên ngành bóng bàn, còn thiếu các bác bổ sung cho em nhé, vì các tài liệu bóng bàn thì có nhiều trên mạng internet nhưng từ chuyên ngành thì ít quá:
Forehand drive: Đánh bóng thuận tay.
Backhand drive: Đánh bóng trái tay.
Topspin: Đánh bóng xoáy lên.
Backspin: Đánh bóng xoáy xuống.
Block: Chặn bóng.
Schufp: Trả bóng ngắn.
Flip: Đánh bóng trên bàn.
Chop: Cắt bóng.
Right side spin: Xoáy ngang sang phải.
Left side spin: Xoáy ngang sang trái.
Corkscrewspin: Xoáy nút chai.
No-spin: Đánh bóng không xoáy.
Server: Phát bóng.
Loop:
Smash:
Push:
.............


LinkBack URL
About LinkBacks
Trả lời với trích dẫn

